Thống kê
Hôm nay : 4
Tháng 10 : 689
Năm 2022 : 6.181
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH HỌC SINH 5-6 TUỔI C NĂM HỌC 2020-2021

DANH SÁCH HỌC SINH 5-6 TUỔI C NĂM HỌC 2020-2021

                    DANH SÁCH HỌC SINH 5-6 TUỔI C NĂM HỌC 2020-2021

Kết quả cân đo  tháng 3 năm 2021

Nhóm Lớp 5 Tuổi C     Họ tên giáo viên: Đỗ Thị Thơ, Nguyễn Thị Loan  

 

STT

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

Cân nặng

Tình trạng DD

Chiều cao

Tình trạng DD

Kết luận

1

Ng Ngọc Khánh An

27/08/2015

23.5

BT

113

BT

BT

2

Bùi Ng Thế Anh

11/07/2015

15.7

SDDTC

101

BT

SDDTC

3

Đỗ Ngọc Chúc

02/06/2015

23

BT

108

BT

BT

4

Ng Thị Quỳnh chi

25/05/2015

23

BT

116

BT

BT

5

Nguyễn Văn Chức

24/08/2015

17

BT

105

BT

BT

6

Đỗ Văn Duy

05/01/2015

19.5

BT

115

BT

BT

7

Mai Tiến Dũng

01/06/2015

18

BT

111

BT

BT

8

Ng Bảo Diệp

16/08/2015

18

BT

109

BT

BT

9

Ng. Minh Đức

21/07/2015

22.5

BT

114

BT

BT

10

Ng Tr.Trường Giang

27/11/2015

20

BT

111

BT

BT

11

Ng Thanh Hà

03/09/2015

18.5

BT

110

BT

BT

12

Mai gia Huy

13/09/2015

19

BT

107

BT

BT

13

Đỗ Xuân Hiển

15/06/2015

17

BT

109

BT

BT

14

Vũ Khắc Hiếu

20/11/2015

17

BT

107

BT

BT

15

Đỗ H. Thiện Kim

13/12/2015

22

BT

109

BT

BT

16

Mai D.Duy Khoa

04/05/2015

18

BT

107

BT

BT

17

Đặng Minh Khang

07/09/2015

16

BT

104

BT

BT

18

Đỗ H Minh Khang

17/11/2015

19.5

BT

105

BT

BT

19

Ng Hoàng Lâm

16/12/2015

16.5

BT

105

BT

BT

20

Mai Diệu Linh

29/03/2015

18

BT

106

BT

BT

21

Lê Mai Đức Mạnh

22/04/2015

33

BT

117

BT

BT

22

Đàm Nhất Minh

13/12/2015

20

BT

107

BT

BT

23

Mai  Quỳnh Như

07/12/2015

18

BT

103

BT

BT

24

Ng Ngọc Trúc Nhi

27/03/2015

17

BT

107

BT

BT

25

Phạm Đức Nhật

29/09/2015

17

BT

107

BT

BT

 

 

STT

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

cân nặng

BT

Chiều cao

Tình trạng DD

Kết luận

 

26

 

Trương T Thúy Nga

02/10/2015

17

BT

107

BT

BT

27

Ng Minh Ngọc

21/06/2015

19

BT

115

BT

BT

28

Ng Bích Ngọc

17/09/2015

15.5

BT

105

BT

BT

29

Ng Đỗ Bảo Nguyên

05/09/2015

22

BT

120

BT

BT

30

Mai Bình Nguyên

31/01/2015

18

BT

107

BT

BT

31

Phạm Xuân Phúc

05/07/2015

17.5

BT

108

BT

BT

32

Hoàng Kh.Phương

07/06/2015

18.5

BT

107

BT

BT

33

Mai Anh Quân

03/05/2015

19

BT

111

BT

BT

34

Trương Đại Quang

02/09/2015

16.5

BT

107

BT

BT

35

Trương Như Quỳnh

10/02/2015

19

BT

118

BT

BT

36

Ng Văn Tài

08/01/2015

19

BT

112

BT

BT

37

Đàm Thủy Tiên

20/12/2015

15.5

BT

101

BT

BT

38

Đỗ Bảo Trâm

13/07/2015

20

BT

115

BT

BT

39

Phạm Quang Vinh

16/01/2015

17

BT

107

BT

BT

 

 

 

 

 

 

 

 

Tæng hîp

 

Sè Tr

số trẻ  dù c©n ®o

Sè trÎ ®¹t kªnh BT-CN

 

số trẻ SDD NC

số trẻ  ®¹t kªnh BT-CC

Số trẻ SDD TC

Số trẻ PTBT

SL

TL%

 

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

39

 

39

100

38

97.5

1

2.5

39

100

0

0

0

0

 

                                                                                      Hång Giang ngµy 28  th¸ng 03  N¨m 2021

                           Gi¸o viªn                                                                         hiÖu tr­ëng            

 

 

                                                                                                        

                    Đỗ Thị Thơ                                                                   Bùi Thị Hồng Nhữ


Tác giả: BÙI THỊ HỒNG NHỮ
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan