Thống kê
Hôm nay : 4
Tháng 10 : 689
Năm 2022 : 6.181
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 5-6 TUỔI A NĂM HỌC 2020-2021

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP  5-6  TUỔI  A  NĂM HỌC 2020-2021

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP  5-6  TUỔI  A NĂM HỌC 2020-2021

 

Nhóm lớp 5 Tuổi A    Họ tên giáo viên: Đỗ Thị Mến, Phạm Thị Huyền

 

STT

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

C©n nÆng

T×nh tr¹ngDD

ChiÒu cao

T×nh tr¹ngDD

KÕt luËn

1

Phạm Bảo An

02/01/2015

255

BT

119

BT

BT

2

Trương Quỳnh Anh

25/05/2015

16.7

BT

109

BT

BT

3

Đàm Vân Anh

07/07/2015

16

BT

105

BT

BT

4

Đỗ Nguyệt Ánh

11/07/2015

20.3

BT

114

BT

BT

5

Ng Gia  Ân

19/03/2015

17

BT

110

BT

BT

6

Đỗ Yến Chi

25/09/2015

13.6

SDDNC

100

SDDTC

SDD

7

Phạm Ng Minh Châu

19/05/2015

16.3

BT

112

BT

BT

8

Phạm Minh Dân

09/03/2015

21.9

BT

116

BT

BT

9

Đỗ Đình Th.Danh

11/03/2015

22.3

BT

116

BT

BT

10

Đỗ Bích Diệp

02/01/2015

20.7

BT

112

BT

BT

11

Đàm Tiến Đạt

30/08/2015

17.6

BT

110

BT

BT

12

Mai Trung Đức

08/08/2015

16.3

BT

116

BT

BT

13

Mai Hương Giang

26/06/2015

21.9

BT

111

BT

BT

14

Ng Hương Giang

25/12/2015

12.5

SDDNC

97

SDDTC

SDD

15

Đỗ Thanh Hằng

19/09/2015

17.4

BT

114

BT

BT

16

Đỗ Đức Hùng

04/10/2015

20.1

BT

115

BT

BT

17

Ng Văn Hiếu

27/01/2015

17.9

BT

106

BT

BT

18

Đỗ Tuấn Kiệt

08/07/2015

16.7

BT

109

BT

BT

19

Ng Tuấn Kiệt

09/01/2015

19.3

BT

113

BT

BT

20

Hoàng Thiên Khánh

27/01/2015

19.3

BT

117

BT

BT

21

Ng TiếnThành Luân

11/07/2015

17.2

BT

110

BT

BT

22

Đỗ Mai Khánh Linh

07/03/2015

21.1

BT

114

BT

BT

23

Hoàng Phương Linh

26/10/2015

14.6

BT

105

BT

BT

24

Ng Hoàng Lâm

20/09/2015

21.1

BT

114

BT

BT

25

Đỗ Minh Nhật

28/04/2015

17

BT

116

BT

BT

STT

Họ và tên học sinh

Ngày sinh

cân nặng

T×nh tr¹ngDD

Chiều cao

T×nh tr¹ngDD

KÕt luËn

 

26

 

Hoàng Minh Nhật

22/10/2015

21.9

BT

113

BT

BT

27

Đỗ Khánh Ngân

21/09/2015

23.9

BT

114

BT

BT

28

Hoàng Yến Nhi

22/10/2015

19.5

BT

110

BT

BT

29

Đỗ Thảo Nhi

05/020/2015

17.5

BT

114

BT

BT

30

Mai Tuấn Phan

19/03/2015

20.3

BT

116

BT

BT

31

Mai Đức Phát

14/04/2015

16

BT

105

BT

BT

32

Ng Đức Phúc

12/06/2015

17.6

BT

113

BT

BT

33

Ng Gia Phúc

17/12/2015

18.5

BT

107

BT

BT

34

Đàm Quốc Toản

04/01/2015

17

BT

108

BT

BT

35

Đỗ Minh Tiến

30/04/2015

16.5

BT

108

BT

BT

36

Ng Thanh Tùng

02/01/2015

16.7

BT

102

BT

BT

37

Phạm H Minh Thư

15/12/2015

18.3

BT

107

BT

BT

38

Mai Phương Trang

28/03/2015

15.8

BT

109

BT

BT

39

Hoàng Thanh Trúc

12/03/2015

15.9

BT

105

BT

BT

40

Ng Đức Thiên

07/09/2015

17.5

BT

109

BT

BT

41

Đỗ Đức Việt

30/06/2015

22.3

BT

112

BT

BT

Tổng hợp

 

Sè Tr

Sè trÎ dù c©n ®o

Sè trÎ ®¹t kªnh BT-CN

 

Sè trÎ SDD NC

Sè trÎ ®¹t kªnh BT-CC

Sè trÎ SDD TC

Sè trÎ bÐo ph×

SL

TL%

 

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

SL

TL%

 

41

41

100

39

95.1

2

4.9

39

95.4

2

4.9

0

 

 

                                                                                      Hång Giang ngày 28  tháng 3 năm 2021

                           GIÁO VIÊN                                                                 HIỆU TRƯỞNG

 

 

                     Đỗ Thị Mến                                                 Bùi Thị Hồng Nhữ    


Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Tin liên quan